SKU: SP000576
320,000đ
Yêu cầu của bạn:
Thường in trên 2 kích thước: A3, A4. Bạn cần in kích thước khác vui lòng liên hệ để được tư vấn cụ thể.

Chất liệu Plastic Paper 280gsm. Khi in trên loại giấy này, thực đơn sẽ không bị thấm nước, không rách và có độ đàn hồi cao.

Menu giấy nhựa sẽ dành cho những cửa hàng không thích độ bóng của việc ép plastic lên tờ rời mà vẫn đảm bảo tính kháng nước, chống rách của menu.

Các câu hỏi thường gặp về Menu Giấy Nhựa.
Tùy vào số lượng Menu bạn đặt chúng tôi sẽ báo thời gian cụ thể. Thời gian in trung bình là 2 ngày.
Nếu bạn muốn nhận ngay khi thành phẩm thì có thể đến In Trường Phú để lấy trực tiếp hoặc giao cho đơn vị vận chuyển nhanh (Chi phí ship sẽ do bạn chi trả). Hoặc có thể để In Trường Phú giao hàng miễn phí theo chính sách giao hàng
In KTS giúp tiết kiệm được chi phí in ấn, phù hợp khi số lượng ít. In KTS nhanh hơn và thuận tiện hơn đối với những dự án thường xuyên thay đổi nội dung in.
|
Số trang /1 quyển |
10 quyển giá / 1 quyển |
20 quyển giá / 1 quyển |
30 quyển giá / 1 quyển |
50 quyển giá / 1 quyển |
80 quyển giá / 1 quyển |
100 quyển giá / 1 quyển |
150 quyển giá / 1 quyển |
200 quyển giá / 1 quyển |
300 quyển giá / 1 quyển |
|
8 |
720.000 |
640.000 |
560.000 |
520.000 |
480.000 |
440.000 |
400.000 |
360.000 |
320.000 |
|
10 |
900.000 |
800.000 |
700.000 |
650.000 |
600.000 |
550.000 |
500.000 |
450.000 |
400.000 |
|
12 |
1.080.000 |
960.000 |
840.000 |
780.000 |
720.000 |
660.000 |
600.000 |
540.000 |
480.000 |
|
14 |
1.260.000 |
1.120.000 |
980.000 |
910.000 |
840.000 |
770.000 |
700.000 |
630.000 |
560.000 |
|
16 |
1.440.000 |
1.280.000 |
1.120.000 |
1.040.000 |
960.000 |
880.000 |
800.000 |
720.000 |
640.000 |
|
18 |
1.620.000 |
1.440.000 |
1.260.000 |
1.170.000 |
1.080.000 |
990.000 |
900.000 |
810.000 |
720.000 |
|
20 |
1.800.000 |
1.600.000 |
1.400.000 |
1.300.000 |
1.200.000 |
1.100.000 |
1.000.000 |
900.000 |
800.000 |
|
22 |
1.980.000 |
1.760.000 |
1.540.000 |
1.430.000 |
1.320.000 |
1.210.000 |
1.100.000 |
990.000 |
880.000 |
|
24 |
2.160.000 |
1.920.000 |
1.680.000 |
1.560.000 |
1.440.000 |
1.320.000 |
1.200.000 |
1.080.000 |
960.000 |
|
26 |
2.340.000 |
2.080.000 |
1.820.000 |
1.690.000 |
1.560.000 |
1.430.000 |
1.300.000 |
1.170.000 |
1.040.000 |
|
28 |
2.520.000 |
2.240.000 |
1.960.000 |
1.820.000 |
1.680.000 |
1.540.000 |
1.400.000 |
1.260.000 |
1.120.000 |
|
30 |
2.700.000 |
2.400.000 |
2.100.000 |
1.950.000 |
1.800.000 |
1.650.000 |
1.500.000 |
1.350.000 |
1.200.000 |
|
32 |
2.880.000 |
2.560.000 |
2.240.000 |
2.080.000 |
1.920.000 |
1.760.000 |
1.600.000 |
1.440.000 |
1.280.000 |
|
34 |
3.060.000 |
2.720.000 |
2.380.000 |
2.210.000 |
2.040.000 |
1.870.000 |
1.700.000 |
1.530.000 |
1.360.000 |
|
36 |
3.240.000 |
2.880.000 |
2.520.000 |
2.340.000 |
2.160.000 |
1.980.000 |
1.800.000 |
1.620.000 |
1.440.000 |
|
38 |
3.420.000 |
3.040.000 |
2.660.000 |
2.470.000 |
2.280.000 |
2.090.000 |
1.900.000 |
1.710.000 |
1.520.000 |
|
40 |
3.600.000 |
3.200.000 |
2.800.000 |
2.600.000 |
2.400.000 |
2.200.000 |
2.000.000 |
1.800.000 |
1.600.000 |
|
42 |
3.780.000 |
3.360.000 |
2.940.000 |
2.730.000 |
2.520.000 |
2.310.000 |
2.100.000 |
1.890.000 |
1.680.000 |
|
44 |
3.960.000 |
3.520.000 |
3.080.000 |
2.860.000 |
2.640.000 |
2.420.000 |
2.200.000 |
1.980.000 |
1.760.000 |
|
46 |
4.140.000 |
3.680.000 |
3.220.000 |
2.990.000 |
2.760.000 |
2.530.000 |
2.300.000 |
2.070.000 |
1.840.000 |
|
48 |
4.320.000 |
3.840.000 |
3.360.000 |
3.120.000 |
2.880.000 |
2.640.000 |
2.400.000 |
2.160.000 |
1.920.000 |
|
50 |
4.500.000 |
4.000.000 |
3.500.000 |
3.250.000 |
3.000.000 |
2.750.000 |
2.500.000 |
2.250.000 |
2.000.000 |
ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM